distance vision

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm nhìn xa: Khả năng nhìn các vật thểxa, thường từ khoảng cách 6 mét (20 feet) trở lên. Đây một thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong nhãn khoa đo thị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The optometrist tested my distance vision using the eye chart. (Bác sĩ đo mắt đã kiểm tra tầm nhìn xa của tôi bằng bảng đo thị lực.)
    • Good distance vision is essential for driving safely. (Tầm nhìn xa tốt điều cần thiết để lái xe an toàn.)
    • As he got older, his distance vision began to deteriorate. (Khi già đi, tầm nhìn xa của ông ấy bắt đầu suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test/correct distance vision": kiểm tra/chỉnh tật tầm nhìn xa.
    • Glasses can help correct poor distance vision. (Kính mắt có thể giúp chỉnh tật tầm nhìn xa kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Near vision (n): tầm nhìn gần (khả năng nhìn vật thểcự ly gần, như khi đọc sách).
  • Visual acuity (n): thị lực, độ sắc nét của thị giác (bao gồm cả tầm nhìn xa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Far vision: thị lực nhìn xa (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Distant sight: tầm nhìn xa (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

Noun
  1. tầm nhìn xa